都圖 dōu tú · đô đồ Hán Việt: đô đồ · Pinyin: dōu tú Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 圖 (đồ)Pinyindōu túHán Việtđô đồCấu tạo都 + 圖 · đô + đồ nghĩa thành phần: đô + đồ