都場 dōu chǎng · đô tràng Hán Việt: đô tràng · Pinyin: dōu chǎng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 場 (tràng)Pinyindōu chǎngHán Việtđô tràngCấu tạo都 + 場 · đô + tràng nghĩa thành phần: đô + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人聚会娱乐的广场; 宋代官茶盐专卖机构的营业处所。Tân Hoa Tự Điển 1.众人聚会娱乐的广场。 2.宋代官茶盐专卖机构的营业处所。