都坐

dōu zuò đô tọa

Hán Việt: đô tọa · Pinyin: dōu zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"都座"; 政事堂。魏晋时大臣商议政事的地方; 借指尚书令等大官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"都座"。 2.政事堂。魏晋时大臣商议政事的地方。 3.借指尚书令等大官。