都契 dōu qì · đô khế Hán Việt: đô khế · Pinyin: dōu qì Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 契 (khế)Pinyindōu qìHán Việtđô khếCấu tạo都 + 契 · đô + khế nghĩa thành phần: đô + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要义﹑要领。Tân Hoa Tự Điển 1.要义﹑要领。