都威仪 đô uy nghi Hán Việt: đô uy nghi Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 威 (uy) + 仪 (nghi)Hán Việtđô uy nghiCấu tạo都 + 威 + 仪 · đô + uy + nghi nghĩa thành phần: đô + uy + nghi