都安

dū ān đô an

Hán Việt: đô an · Pinyin: dū ān

Tổng quan

see 都安瑤族自治縣|都安瑶族自治县[Du1 an1 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Cấu tạo: (đô) + (an)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 都安瑤族自治縣|都安瑶族自治县[Du1 an1 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 都安瑤族自治縣|都安瑶族自治县