都官 dōu guān · đô quan Hán Việt: đô quan · Pinyin: dōu guān Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 官 (quan)Pinyindōu guānHán Việtđô quanCấu tạo都 + 官 · đô + quan nghĩa thành phần: đô + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋唐时指刑部尚书。Tân Hoa Tự Điển 1.隋唐时指刑部尚书。