都將 dōu jiāng · đô tương Hán Việt: đô tương · Pinyin: dōu jiāng Tổng quan đều muốn Cấu tạo: 都 (đô) + 將 (tương)Pinyindōu jiāngHán Việtđô tươngCấu tạo都 + 將 · đô + tương nghĩa thành phần: đô + tương Nghĩa ViệtCihui đều muốn