都廣 dōu guǎng · đô quảng Hán Việt: đô quảng · Pinyin: dōu guǎng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 廣 (quảng)Pinyindōu guǎngHán Việtđô quảngCấu tạo都 + 廣 · đô + quảng nghĩa thành phần: đô + quảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的地名; 古代国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的地名。 2.古代国名。