都廣 dōu guǎng · đô quảng Hán Việt: đô quảng · Pinyin: dōu guǎng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 廣 (quảng)Pinyindōu guǎngHán Việtđô quảngCấu tạo都 + 廣 · đô + quảng nghĩa thành phần: đô + quảng