都廻 dōu huí · đô hồi Hán Việt: đô hồi · Pinyin: dōu huí Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 廻 (hồi)Pinyindōu huíHán Việtđô hồiCấu tạo都 + 廻 · đô + hồi nghĩa thành phần: đô + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大厩,御马房。Tân Hoa Tự Điển 1.大厩,御马房。