都很 dōu hěn · đô ngận Hán Việt: đô ngận · Pinyin: dōu hěn Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 很 (ngận)Pinyindōu hěnHán Việtđô ngậnCấu tạo都 + 很 · đô + ngận nghĩa thành phần: đô + ngận