都總

dōu zǒng đô tổng

Hán Việt: đô tổng · Pinyin: dōu zǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (tổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总是; 清代武官名; 旧时区乡一级政权的头头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总是。 2.清代武官名。 3.旧时区乡一级政权的头头。