都播

dōu bō đô bá

Hán Việt: đô bá · Pinyin: dōu bō

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"都波"; 古代回鹘族所属的部落之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"都波"。 2.古代回鹘族所属的部落之一。