都數 dōu shù · đô sổ Hán Việt: đô sổ · Pinyin: dōu shù Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 數 (sổ)Pinyindōu shùHán Việtđô sổCấu tạo都 + 數 · đô + sổ nghĩa thành phần: đô + sổ