都無 dōu wú · đô vô Hán Việt: đô vô · Pinyin: dōu wú Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 無 (vô)Pinyindōu wúHán Việtđô vôCấu tạo都 + 無 · đô + vô nghĩa thành phần: đô + vô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倘无,若无。Tân Hoa Tự Điển 1.倘无,若无。