都來 dōu lái · đô lai Hán Việt: đô lai · Pinyin: dōu lái Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 來 (lai)Pinyindōu láiHán Việtđô laiCấu tạo都 + 來 · đô + lai nghĩa thành phần: đô + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统统,完全; 总共;共有; 算来; 总是,老是。Tân Hoa Tự Điển 1.统统,完全。 2.总共;共有。 3.算来。 4.总是,老是。