都柱 dōu zhù · đô trụ Hán Việt: đô trụ · Pinyin: dōu zhù Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 柱 (trụ)Pinyindōu zhùHán Việtđô trụCấu tạo都 + 柱 · đô + trụ nghĩa thành phần: đô + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉张衡所制地动仪中央的铜柱。Tân Hoa Tự Điển 1.汉张衡所制地动仪中央的铜柱。