都梁 dōu liáng · đô lương Hán Việt: đô lương · Pinyin: dōu liáng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 梁 (lương)Pinyindōu liángHán Việtđô lươngCấu tạo都 + 梁 · đô + lương nghĩa thành phần: đô + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"都梁香"; 泽兰的别名; 香名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"都梁香"。 2.泽兰的别名。 3.香名。