都竈

dōu zào đô táo

Hán Việt: đô táo · Pinyin: dōu zào

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒸炊用的大灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒸炊用的大灶。