都然 dōu rán · đô nhiên Hán Việt: đô nhiên · Pinyin: dōu rán Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 然 (nhiên)Pinyindōu ránHán Việtđô nhiênCấu tạo都 + 然 · đô + nhiên nghĩa thành phần: đô + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倘然,若然。Tân Hoa Tự Điển 1.倘然,若然。