都盛盤

dōu shèng pán đô thịnh bàn

Hán Việt: đô thịnh bàn · Pinyin: dōu shèng pán

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (thịnh) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛放文具的器皿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛放文具的器皿。