都盛盤 dōu shèng pán · đô thịnh bàn Hán Việt: đô thịnh bàn · Pinyin: dōu shèng pán Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 盛 (thịnh) + 盤 (bàn)Pinyindōu shèng pánHán Việtđô thịnh bànCấu tạo都 + 盛 + 盤 · đô + thịnh + bàn nghĩa thành phần: đô + thịnh + bàn