都監 dōu jiān · đô giam Hán Việt: đô giam · Pinyin: dōu jiān Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 監 (giam)Pinyindōu jiānHán Việtđô giamCấu tạo都 + 監 · đô + giam nghĩa thành phần: đô + giam