都總

dōu zǒng đô tổng

Hán Việt: đô tổng · Pinyin: dōu zǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (tổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đô tổng (職位)都寺之異名。☸