都綱 dōu gāng · đô cương Hán Việt: đô cương · Pinyin: dōu gāng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 綱 (cương)Pinyindōu gāngHán Việtđô cươngCấu tạo都 + 綱 · đô + cương nghĩa thành phần: đô + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西藏喇嘛的诵经室。Tân Hoa Tự Điển 1.西藏喇嘛的诵经室。