都縵 dōu màn · đô man Hán Việt: đô man · Pinyin: dōu màn Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 縵 (man)Pinyindōu mànHán Việtđô manCấu tạo都 + 縵 · đô + man nghĩa thành phần: đô + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国南方少数民族以横幅布绕腰的一种服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.我国南方少数民族以横幅布绕腰的一种服饰。