都羅 dū luó · đô la Hán Việt: đô la · Pinyin: dū luó Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 羅 (la)Pinyindū luóHán Việtđô laCấu tạo都 + 羅 · đô + la nghĩa thành phần: đô + la