都膚 dōu fū · đô phu Hán Việt: đô phu · Pinyin: dōu fū Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 膚 (phu)Pinyindōu fūHán Việtđô phuCấu tạo都 + 膚 · đô + phu nghĩa thành phần: đô + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药膏名。传说可用以接骨,妇人亦用以傅面,令颜色美丽,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.药膏名。传说可用以接骨,妇人亦用以傅面,令颜色美丽,故称。