都勝
đô thắng
Hán Việt: đô thắng · Pinyin: dōu shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 花名; 牡丹的一种; 菊花的一种; 芍药的一种; 山茶品种名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.花名。 2.牡丹的一种。 3.菊花的一种。 4.芍药的一种。 5.山茶品种名。
Hán Việt: đô thắng · Pinyin: dōu shèng