都船 dōu chuán · đô thuyền Hán Việt: đô thuyền · Pinyin: dōu chuán Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 船 (thuyền)Pinyindōu chuánHán Việtđô thuyềnCấu tạo都 + 船 · đô + thuyền nghĩa thành phần: đô + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉执金吾属官。执掌治水。Tân Hoa Tự Điển 1.汉执金吾属官。执掌治水。