都蔗 dōu zhè · đô giá Hán Việt: đô giá · Pinyin: dōu zhè Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 蔗 (giá)Pinyindōu zhèHán Việtđô giáCấu tạo都 + 蔗 · đô + giá nghĩa thành phần: đô + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即甘蔗。Tân Hoa Tự Điển 1.即甘蔗。