都街

dōu jiē đô nhai

Hán Việt: đô nhai · Pinyin: dōu jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闹市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闹市。