都試 dōu shì · đô thí Hán Việt: đô thí · Pinyin: dōu shì Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 試 (thí)Pinyindōu shìHán Việtđô thíCấu tạo都 + 試 · đô + thí nghĩa thành phần: đô + thí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 講武考試。漢制以立秋日總試騎士。《漢書.卷七六.韓延壽傳》:「及都試講武,設斧鉞旌旗,習射御之事。」《晉書.卷二一.禮志下》:「漢西京承秦制,三時不講,惟十月都試。」