都赫 dōu hè · đô hách Hán Việt: đô hách · Pinyin: dōu hè Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 赫 (hách)Pinyindōu hèHán Việtđô háchCấu tạo都 + 赫 · đô + hách nghĩa thành phần: đô + hách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显赫,有权势。Tân Hoa Tự Điển 1.显赫,有权势。