都軍 dōu jūn · đô quân Hán Việt: đô quân · Pinyin: dōu jūn Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 軍 (quân)Pinyindōu jūnHán Việtđô quânCấu tạo都 + 軍 · đô + quân nghĩa thành phần: đô + quân