都轄 dōu xiá · đô hạt Hán Việt: đô hạt · Pinyin: dōu xiá Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 轄 (hạt)Pinyindōu xiáHán Việtđô hạtCấu tạo都 + 轄 · đô + hạt nghĩa thành phần: đô + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时缉捕盗贼的治安机构。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时缉捕盗贼的治安机构。