都速 dōu sù · đô tốc Hán Việt: đô tốc · Pinyin: dōu sù Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 速 (tốc)Pinyindōu sùHán Việtđô tốcCấu tạo都 + 速 · đô + tốc nghĩa thành phần: đô + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颤栗貌。犹哆嗦。Tân Hoa Tự Điển 1.颤栗貌。犹哆嗦。