都道

dōu dào đô đạo

Hán Việt: đô đạo · Pinyin: dōu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 都城的街道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.都城的街道。

ja

  • JMdict Tokyo municipal road