都都抹抹 dōu dōu mǒ mǒ · đô đô mạt mạt Hán Việt: đô đô mạt mạt · Pinyin: dōu dōu mǒ mǒ Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 都 (đô) + 抹 (mạt) + 抹 (mạt)Pinyindōu dōu mǒ mǒHán Việtđô đô mạt mạtCấu tạo都 + 都 + 抹 + 抹 · đô + đô + mạt + mạt nghĩa thành phần: đô + đô + mạt + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"都都磨磨"。