都都磨磨

dōu dōu mó mó đô đô ma ma

Hán Việt: đô đô ma ma · Pinyin: dōu dōu mó mó

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (đô) + (ma) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遲疑、拖延。《醒世姻緣傳》第四八回:「狄希陳都都磨磨,蹭前退後,那裡敢進去。」也作「都抹」、「都都摸摸」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"都都摸摸"。亦作"都都抹抹"; 方言。畏缩不前貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"都都摸摸"。亦作"都都抹抹"。 2.方言。畏缩不前貌。