都釀 dōu niàng · đô nhưỡng Hán Việt: đô nhưỡng · Pinyin: dōu niàng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 釀 (nhưỡng)Pinyindōu niàngHán Việtđô nhưỡngCấu tạo都 + 釀 · đô + nhưỡng nghĩa thành phần: đô + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大的酿造作坊。Tân Hoa Tự Điển 1.大的酿造作坊。