都野 dōu yě · đô dã Hán Việt: đô dã · Pinyin: dōu yě Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 野 (dã)Pinyindōu yěHán Việtđô dãCấu tạo都 + 野 · đô + dã nghĩa thành phần: đô + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 都邑与郊野之地; 古湖泽名。Tân Hoa Tự Điển 1.都邑与郊野之地。 2.古湖泽名。