都录 dōu lù · đô lục Hán Việt: đô lục · Pinyin: dōu lù Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 录 (lục)Pinyindōu lùHán Việtđô lụcCấu tạo都 + 录 · đô + lục nghĩa thành phần: đô + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹录事。Tân Hoa Tự Điển 1.犹录事。