都領 dōu lǐng · đô lĩnh Hán Việt: đô lĩnh · Pinyin: dōu lǐng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 領 (lĩnh)Pinyindōu lǐngHán Việtđô lĩnhCấu tạo都 + 領 · đô + lĩnh nghĩa thành phần: đô + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总领,总管; 要领,要诀。Tân Hoa Tự Điển 1.总领,总管。 2.要领,要诀。