都騎 dōu qí · đô kị Hán Việt: đô kị · Pinyin: dōu qí Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 騎 (kị)Pinyindōu qíHán Việtđô kịCấu tạo都 + 騎 · đô + kị nghĩa thành phần: đô + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对他人坐骑的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对他人坐骑的美称。