郿絛 méi tāo · mi thao Hán Việt: mi thao · Pinyin: méi tāo Tổng quan Cấu tạo: 郿 (mi) + 絛 (thao)Pinyinméi tāoHán Việtmi thaoCấu tạo郿 + 絛 · mi + thao nghĩa thành phần: mi + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麻织腰带。古代郿县(今陕西省眉县)所产,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.麻织腰带。古代郿县(今陕西省眉县)所产,故称。