鄂博
ngạc bác
Hán Việt: ngạc bác · Pinyin: è bó
Tổng quan
xem 敖包
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 敖包
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒙古游牧民族以石頭、泥土、草等所作成的堆子,用以當做路標或地界。也作「敖包」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敖包。
Eng
- CC-CEDICT see 敖包[ao2 bao1]
- Cihui 鄂博 bó n. <Mongolian loan> obo; cairn