鄂託 è tuō · ngạc thác Hán Việt: ngạc thác · Pinyin: è tuō Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 託 (thác)Pinyinè tuōHán Việtngạc thácCấu tạo鄂 + 託 · ngạc + thác nghĩa thành phần: ngạc + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 准噶尔部血缘集团名,意为部属。Tân Hoa Tự Điển 1.准噶尔部血缘集团名,意为部属。