鄂王

è wáng ngạc vương

Hán Việt: ngạc vương · Pinyin: è wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋抗金名将岳飞冤死后,孝宗诏复原官,宁宗嘉定四年追封鄂王。见《宋史.岳飞传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋抗金名将岳飞冤死后,孝宗诏复原官,宁宗嘉定四年追封鄂王。见《宋史.岳飞传》。